Bạn đang ở:
Trang chủ » Domain - Hosting » Chi tiết domain hosting

Domain & Hosting là gi?
Tên miền (Domain name) là định danh của website trên Internet. Tên miền thường gắn kèm với tên công ty và thương hiệu của doanh nghiệp. Tên miền là duy nhất và được cấp phát cho chủ thể nào đăng ký trước. Tên miền có hai dạng:
- Tên miền quốc tế
- Tên miền quốc gia
Web hosting là nơi không gian trên máy chủ có cài dịch vụ Internet như ftp,www, nơi đó bạn có thể chứa nội dung trang web hay dữ liệu trên không gian đó. Lý do bạn phải thuê Web Hosting để chứa nội dung trang web, dịch vụ mail, ftp, vì những máy tính đó luôn có một địa chỉ cố định khi kết nối vào Internet (đó là địa chỉ IP) , còn như nếu bạn truy cập vào internet như thông thường hiện nay thông qua các IPS (Internet Service Provider.
Bảng giá tên miền
BẢNG GIÁ DOMAIN(TÊN MIỀN)
|
TÊN MIỀN QUỐC TẾ |
|||
|
Tên miền |
Phí khởi tạo |
Phí duy trì hàng năm |
Ghi chú |
|
.com/.net/.org |
Free |
180.000 VNĐ/năm |
|
|
.biz/.info |
Free |
180.000 VNĐ/năm |
|
|
.ws (4 ký tự trở lên) |
Free |
180.000 VNĐ/năm |
Tên miên Website |
|
.ws (3 ký tự) |
540.000 VNĐ |
10.620.000 VNĐ/năm |
|
|
.ws (2 ký tự) |
9.900.000 VNĐ |
17.820.000 VNĐ/năm |
|
|
.tv |
180.000 VNĐ |
720.000 VNĐ/năm |
|
|
.mobi |
180.000 VNĐ |
180.000 VNĐ/năm |
|
|
.eu |
Free |
198.000 VNĐ/năm |
Tên miền khu vực châu Âu |
|
.asia |
Free |
270.000 VNĐ/năm |
Tên miền khu vực châu Á |
|
.me |
Free |
810.000 VNĐ/ năm |
|
|
.tel |
Free |
234.000 VNĐ/ năm |
|
|
TÊN MIỀN QUỐC GIA |
|||
|
Tên miền |
Phí khởi tạo |
Phí duy trì hàng năm |
Ghi chú |
|
.vn |
450.000 VNĐ |
520.000 VNĐ/năm |
Phí chuyển đổi DNS |
Bảng giá Hosting
BẢNG GIÁ HOSTING
|
Bảng giá Windows Hosting |
|||||
|
Thông số Hosting |
CÁ NHÂN |
SHOP |
COMPA |
PRO |
ADVAN |
|
Dung lượng |
200 MB |
450Mb |
750Mb |
1000Mb |
3000Mb |
|
Băng thông |
2 Gb |
5 Gb |
10 Gb |
15 GB |
50 GB |
|
|
10 Emai |
40 Email |
70 Email |
150 Email |
250 Email |
|
Sub Domain |
1 |
3 |
5 |
10 |
25 |
|
FPT |
có |
|
|
|
|
|
ASP |
có |
có |
có |
có |
có |
|
MS SQL Server |
có |
có |
có |
có |
có |
|
Hỗ trợ kỷ thuật |
24/7 |
24/7 |
24/7 |
24/7 |
24/7 |
|
Đơn giá/tháng VNĐ |
30.000 |
75.000 |
85.000 |
139.000 |
365.000 |
|
|
|||||
|
Bảng giá Hosting Linux |
|||||
|
Thông số Hosting |
PE |
SHOP |
COMPA |
PRO |
ADVAN |
|
Dung lượng |
200 MB |
450Mb |
750Mb |
1000Mb |
3000Mb |
|
Băng thông |
2 Gb |
5 Gb |
10 Gb |
15 GB |
50 GB |
|
|
10 Emai |
40 Email |
70 Email |
150 Email |
250 Email |
|
Sub Domain |
1 |
3 |
5 |
10 |
25 |
|
FPT |
có |
|
|
|
|
|
PHP |
có |
có |
có |
có |
có |
|
My SQL |
có |
có |
có |
có |
cò |
|
Hỗ trợ kỷ thuật |
24/7 |
24/7 |
24/7 |
24/7 |
24/7 |
|
Đơn giá/tháng VNĐ |
30.000 |
75.000 |
85.000 |
139.000 |
365.000 |
- Đã thực hiện được 2 trong ba bước cần thiết để có một website chuyên nghiệp.
Các bài viết khác
Bạn nên xem gì?
Kiến thức Domain - Hosting
Từ khóa tìm kiếm
seo website giá rẻ hosting giá rẻ domain giá rẻ thiết kế web giá rẻ rẻ giá giá rẻ thiết thiết kế lam web gia re web website thiet ke re website gia re web thiet ke thiet ke web thietke web gia re ten mien gia re toi uu hieu qua search-engine phan mem gia re download google cong ty hosting gia re domain quang ba marketing website gia re web gia re design quang ba web gia re thiet ke web nhanh
